color line
Định nghĩa
Danh từ: Ranh giới màu da – "color line" chỉ sự phân biệt chủng tộc, đặc biệt là rào cản ngăn cản người da đen tham gia các hoạt động chung với người da trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Ranh giới màu da là một thực tế khắc nghiệt ở miền nam Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ.)
- (Nhiều nhà hoạt động đã đấu tranh để phá vỡ ranh giới màu da trong thể thao và giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw the color line": thiết lập hoặc thực thi sự phân biệt chủng tộc.
- The restaurant drew the color line by refusing service to black customers. (Nhà hàng đã thiết lập ranh giới màu da bằng cách từ chối phục vụ khách hàng da đen.)
- "to cross the color line": vượt qua rào cản chủng tộc, thường là trong hôn nhân hoặc tình bạn.
- Their marriage crossed the color line, shocking their conservative communities. (Cuộc hôn nhân của họ đã vượt qua ranh giới màu da, gây sốc cho cộng đồng bảo thủ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Color barrier (n): rào cản màu da, đồng nghĩa với "color line".
- Jackie Robinson broke the color barrier in Major League Baseball. (Jackie Robinson đã phá vỡ rào cản màu da trong bóng chày Major League.)
Từ đồng nghĩa
- Racial segregation: sự phân biệt chủng tộc.
- Racial divide: sự chia rẽ chủng tộc.
- Jim Crow: hệ thống luật phân biệt chủng tộc ở Mỹ (thường dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "color line", nhưng có thể dùng:
- To enforce the color line: thực thi ranh giới màu da.
- Local laws enforced the color line in public transportation. (Luật địa phương thực thi ranh giới màu da trên phương tiện giao thông công cộng.)
Thành ngữ liên quan
- "The color line is the problem of the 20th century": câu nói nổi tiếng của W.E.B. Du Bois, nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề phân biệt chủng tộc.
- Du Bois argued that the color line would define global conflicts. (Du Bois cho rằng ranh giới màu da sẽ định hình các xung đột toàn cầu.)